earthenware jar

Học thuật
Thân thiện
earthenware jar

An artist places a freshly painted earthenware jar on a wooden shelf to dry.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bình bằng đất nung: Một vật đựng miệng, thường hình trụ, được làm từ đất sét nung ở nhiệt độ tương đối thấp, không tráng men hoặc tráng men cơ bản. thường được dùng để đựng, bảo quản thực phẩm hoặc chất lỏng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She stored the homemade pickles in a large earthenware jar. ( ấy bảo quản dưa muối tự làm trong một cái bình đất nung lớn.)
    • The archaeologists discovered an ancient earthenware jar filled with coins. (Các nhà khảo cổ đã phát hiện một bình đất nung cổ đại chứa đầy tiền xu.)
    • Water from the earthenware jar stays cool due to evaporation. (Nước trong bình đất nung luôn mát nhờ hiện tượng bốc hơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "earthenware jar" trong ngữ cảnh lịch sử/khảo cổ: Thường dùng để mô tả hiện vật tìm thấy, cho thấy kỹ thuật gốm đời sống của người xưa.
    • The museum's collection features an earthenware jar from the Bronze Age. (Bộ sưu tập của bảo tàng một bình đất nung từ thời Đồ Đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Pottery jar (n): Bình gốm (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ các loại bình làm từ đất sét nung nói chung).
  • Terracotta pot (n): Chậu/bình đất nung (thường chỉ đồ gốm màu đỏ nâu đặc trưng, có thể không tráng men).
  • Crock (n): Chum, vại (thường chỉ bình đất nung lớn, miệng rộng dùng để muối dưa hoặc đựng thức ăn).
Từ đồng nghĩa
  • Clay jar: Bình đất sét.
  • Earthen pot: Nồi đất, bình đất.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng cụm từ "earthenware jar".)

earthenware jar

An artist places a freshly painted earthenware jar on a wooden shelf to dry.

Noun
  1. một cái bình bằng đất nung (làm bằng đất sét nung)

Từ đồng nghĩa